Kiến Trúc Thương Hiệu Là Gì? 4 Mô Hình Kiến Trúc Thương Hiệu Phổ Biến

🗣 Đăng bởi Trương Văn Longㅤ|ㅤ👁 215 lượt xem
kiến trúc thương hiệu là gì

Việc xác định và xây dựng kiến trúc thương hiệu của doanh nghiệp là điều cần thiết với mọi doanh nghiệp khi bắt đầu khởi nghiệp. Bởi kiến trúc thương hiệu giúp doanh nghiệp định hình được cách thức đưa sản phẩm ra ngoài thị trường một cách hiệu quả nhất, cũng như định hình bước đi phát triển thương hiệu của mình trong tương lai.

Trong bài đăng này, Natech sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến trúc thương hiệu là gì, lợi ích của nó, cũng như các bước để xây dựng kiến ​​trúc thương hiệu rõ ràng hơn cho bạn.

Kiến trúc thương hiệu là gì?

Kiến trúc thương hiệu (Brand architecture) đề cập đến cách một công ty tổ chức và cấu trúc danh mục thương hiệu của mình. Đó là một cách tiếp cận chiến lược để quản lý nhiều thương hiệu trong một tổ chức nhằm tạo ra một chiến lược thương hiệu gắn kết và hiệu quả. Kiến trúc thương hiệu giúp làm rõ mối quan hệ giữa các thương hiệu khác nhau và cách chúng hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh tổng thể.

Kiến trúc thương hiệu là gì
Kiến trúc thương hiệu là gì

Lợi ích của kiến trúc thương hiệu là gì?

Kiến trúc thương hiệu mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp, bao gồm:

Sự Hiểu Biết và Tạo Động Lực Khách Hàng: Kiến trúc thương hiệu giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các sản phẩm, dịch vụ và giá trị mà doanh nghiệp cung cấp. Nó cung cấp một cấu trúc logic cho việc tạo động lực và tương tác với khách hàng, giúp họ dễ dàng lựa chọn và kết nối với thương hiệu.

Tạo Sự Tin Tưởng và Thương Hiệu Mạnh Mẽ: Một kiến trúc thương hiệu rõ ràng và mạch lạc giúp tạo sự tin tưởng từ phía khách hàng. Khách hàng thường cảm thấy an tâm hơn khi họ biết rằng các sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu đều có liên quan và được hỗ trợ bởi một thương hiệu đáng tin cậy.

Quản Lý Sản Phẩm và Dịch Vụ Hiệu Quả: Kiến trúc thương hiệu giúp tổ chức quản lý một danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ một cách có hệ thống. Nó có thể giúp xác định rõ ràng vị trí của từng sản phẩm hoặc dịch vụ trong thị trường và phân chia tài nguyên và nguồn lực một cách hiệu quả.

Kiến trúc thương hiệu là gì
Tầm quan trọng của kiến thức thương hiệu là gì?

Khả Năng Mở Rộng Thương Hiệu: Với một kiến trúc thương hiệu tốt, tổ chức có thể mở rộng danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ một cách dễ dàng và mở rộng thương hiệu ra các thị trường mới hoặc lĩnh vực liên quan.

Tiết Kiệm Thời Gian và Nguồn Lực: Kiến trúc thương hiệu có thể giúp giảm thời gian và công sức cần thiết để xây dựng và quản lý thương hiệu. Nó giúp tổ chức tập trung vào việc phát triển và tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả hơn.

Tạo Giá Trị Dài Hạn: Một kiến trúc thương hiệu mạnh mẽ có thể tạo ra giá trị dài hạn cho doanh nghiệp bằng cách xây dựng lòng trung thành từ phía khách hàng và tạo ra lợi nhuận ổn định.

Tóm lại, kiến trúc thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và quản lý thương hiệu, giúp doanh nghiệp tận dụng các lợi ích trên để phát triển và duy trì một thương hiệu mạnh mẽ và có giá trị trong thời gian dài.

Tham khảo thêm:

Những yếu tố cần thiết để xây dựng nên một thương hiệu mạnh

7 loại hình thương hiệu phổ biến và cách sử dụng thương hiệu để phát triển kinh doanh

Các kiến trúc thương hiệu phổ biến

1. Kiến trúc thương hiệu “Branded House”,

Kiến trúc thương hiệu “Branded House”, còn được gọi là kiến ​​trúc thương hiệu nguyên khối, là một cách tiếp cận chiến lược trong đó một thương hiệu thống trị duy nhất được sử dụng để đại diện và bao trùm tất cả các sản phẩm, dịch vụ và đơn vị kinh doanh do một công ty cung cấp.

Trong kiểu kiến ​​trúc thương hiệu này, thương hiệu công ty là trọng tâm chính và nó đóng vai trò là chiếc ô che chở cho tất cả các dịch vụ. Dưới đây là một số đặc điểm và lợi thế chính của kiến ​​trúc thương hiệu Branded House:

kiến trúc thương hiệu branded house
kiến trúc thương hiệu branded house

Nhận diện thương hiệu thống nhất: Thương hiệu công ty rất dễ nhận biết và dễ nhận biết trên tất cả các sản phẩm và dịch vụ. Điều này tạo ra bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán, giúp người tiêu dùng dễ dàng liên kết tất cả các sản phẩm với cùng một công ty mẹ.

Tận dụng giá trị thương hiệu: Bằng cách sử dụng một thương hiệu công ty đã có uy tín, công ty có thể tận dụng giá trị thương hiệu hiện có và danh tiếng mà công ty đã xây dựng được theo thời gian. Điều này có thể giúp các sản phẩm hoặc dịch vụ mới có được sự tín nhiệm ngay lập tức trên thị trường.

Hiệu quả chi phí: Duy trì một bản sắc thương hiệu duy nhất có thể tiết kiệm chi phí về mặt nỗ lực xây dựng thương hiệu, tiếp thị và truyền thông. Không cần thiết phải phát triển và quảng bá nhiều thương hiệu độc lập.

Rõ ràng và đơn giản: Cách tiếp cận Branded House đơn giản hóa danh mục thương hiệu cho cả công ty và người tiêu dùng. Nó giúp loại bỏ sự nhầm lẫn và giúp khách hàng hiểu được đầy đủ các dịch vụ do công ty cung cấp.

Cơ hội bán chéo: Vì tất cả các sản phẩm và dịch vụ đều thuộc cùng một thương hiệu nên sẽ có cơ hội tự nhiên để bán chéo và bán thêm. Những khách hàng tin tưởng một sản phẩm của công ty có thể có xu hướng thử các sản phẩm khác.

Lòng trung thành với thương hiệu: Một thương hiệu doanh nghiệp mạnh có thể thúc đẩy lòng trung thành với thương hiệu của khách hàng. Khi khách hàng có trải nghiệm tích cực với một sản phẩm hoặc dịch vụ, họ có nhiều khả năng mở rộng lòng trung thành của mình sang các sản phẩm khác cùng thương hiệu.

Tính linh hoạt: Mặc dù trọng tâm chính là thương hiệu doanh nghiệp, một số biến thể và thương hiệu phụ có thể được sử dụng để phân biệt các dòng hoặc danh mục sản phẩm cụ thể trong khi vẫn duy trì mối liên hệ với thương hiệu tổng thể.

Quản lý rủi ro: Nếu một công ty có được danh tiếng tích cực, điều đó có thể giúp giảm thiểu tác động của các sự kiện hoặc khủng hoảng tiêu cực, vì sức mạnh của thương hiệu công ty có thể mang lại sự bảo vệ nhất định. Hoặc ngược lại, khi một thương hiệu bị mang tiếng xấu thì rủi ro có thể xảy ra với toàn bộ hệ thống công ty nằm bên trong cấu trúc thương hiệu.

Ví dụ: Các công ty như Apple, IBM và Microsoft là những ví dụ về các tổ chức sử dụng kiến ​​trúc thương hiệu Branded House. Ví dụ: Apple sử dụng thương hiệu Apple cho tất cả các sản phẩm của mình, chẳng hạn như iPhone, iPad và Mac.

Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù cách tiếp cận Nhà có thương hiệu mang lại nhiều lợi ích nhưng nó cũng đặt ra một số thách thức. Nếu một sản phẩm hoặc dịch vụ gặp vấn đề hoặc bị dư luận tiêu cực, nó có thể ảnh hưởng đến toàn bộ thương hiệu.

Do đó, các công ty áp dụng kiến ​​trúc này phải thận trọng trong việc duy trì chất lượng và tính nhất quán trên các dịch vụ của mình để bảo vệ danh tiếng thương hiệu của mình.

Một số thương hiệu ứng dụng kiến trúc thương hiệu Branded House

  • Apple
  • Harley Davidson
  • Virgin
  • FedEx

2. Kiến trúc thương hiệu House of Brand

Kiến trúc thương hiệu “House of Brands”, còn được gọi là kiến ​​trúc thương hiệu độc lập, là một cách tiếp cận chiến lược trong đó công ty mẹ quản lý nhiều thương hiệu độc lập, mỗi thương hiệu có bản sắc và định vị thương hiệu riêng biệt.

Theo mô hình này, các thương hiệu riêng lẻ tương đối tự chủ và có thể không mang bản sắc của thương hiệu doanh nghiệp. Dưới đây là những đặc điểm và lợi thế chính của kiến ​​trúc thương hiệu House of Brands:

kiến trúc thương hiệu house of brand
kiến trúc thương hiệu house of brand

Danh mục thương hiệu đa dạng: Các công ty sử dụng phương pháp này thường có nhiều loại sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng phục vụ cho các phân khúc thị trường hoặc ngành khác nhau. Mỗi sản phẩm, dịch vụ đều có nhận diện thương hiệu riêng.

Độc lập thương hiệu: Trong mô hình House of Brands, các thương hiệu riêng lẻ hoạt động độc lập với nhau. Họ có thương hiệu, logo và chiến lược tiếp thị riêng. Khách hàng có thể không nhận ra ngay rằng những thương hiệu này là một phần của cùng một công ty mẹ.

Phân khúc thị trường: Kiến trúc này cho phép công ty nhắm mục tiêu một cách hiệu quả vào các phân khúc thị trường khác nhau với các thương hiệu riêng biệt. Mỗi thương hiệu có thể được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích cụ thể của đối tượng mục tiêu.

Giảm rủi ro: Vì mỗi thương hiệu hoạt động độc lập nên các vấn đề hoặc dư luận tiêu cực ảnh hưởng đến một thương hiệu sẽ ít có khả năng ảnh hưởng đến danh tiếng của các thương hiệu khác trong danh mục đầu tư. Điều này có thể cung cấp một mức độ giảm thiểu rủi ro.

Đổi mới và thử nghiệm: Các công ty có cấu trúc House of Brands có thể thử nghiệm các nhận diện thương hiệu và chiến lược thị trường khác nhau cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau mà không ảnh hưởng đến danh tiếng của các thương hiệu khác của họ.

Mở rộng thương hiệu: Mỗi thương hiệu trong danh mục có thể được mở rộng sang các sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà không bị ràng buộc về nhận diện thương hiệu công ty thống nhất.

Ví dụ: Procter & Gamble (P&G) là một ví dụ điển hình về một công ty áp dụng cấu trúc thương hiệu House of Brands. P&G quản lý nhiều thương hiệu, mỗi thương hiệu có bản sắc riêng, bao gồm Tide, Pampers, Gillette và Crest.

Lợi thế cạnh tranh: Các thương hiệu khác biệt có thể nhắm mục tiêu vào các đối thủ cạnh tranh cụ thể một cách hiệu quả hơn và chiếm được thị phần trong bối cảnh cạnh tranh.

Tính linh hoạ: Cách tiếp cận House of Brands cho phép linh hoạt trong việc mua bán và sáp nhập. Các thương hiệu được mua lại có thể tiếp tục hoạt động độc lập và duy trì giá trị thương hiệu đã được thiết lập của mình.

Giá trị thương hiệu: Theo thời gian, các thương hiệu riêng lẻ có thể xây dựng giá trị thương hiệu, lòng trung thành và sự công nhận của riêng họ trong thị trường tương ứng.

Mặc dù kiến ​​trúc House of Brands mang lại một số lợi thế nhưng nó cũng đặt ra những thách thức, chẳng hạn như nhu cầu về chiến lược tiếp thị và quản lý thương hiệu hiệu quả cho từng thương hiệu riêng lẻ, cũng như sự phức tạp tiềm ẩn trong truyền thông và phân bổ nguồn lực.

Các công ty áp dụng mô hình này phải quản lý cẩn thận danh mục thương hiệu của mình để đảm bảo sự thành công của mỗi thương hiệu và tránh sự ăn mòn hoặc làm loãng giá trị thương hiệu.

Một số thương hiệu ứng dụng kiến trúc thương hiệu House of Brand:

  • Nestle
  • P&G
  • General Motors
  • Unilever

3. Kiến trúc thương hiệu Endorsed

Kiến trúc thương hiệu được Endorsed, còn được gọi là chiến lược thương hiệu phụ, là một phương pháp quản lý thương hiệu trong đó thương hiệu công ty hoặc công ty mẹ được liên kết rõ ràng với các thương hiệu sản phẩm hoặc dịch vụ riêng lẻ.

Trong mô hình này, thương hiệu công ty đóng vai trò là sự chứng thực hoặc đảm bảo về chất lượng và độ tin cậy cho các thương hiệu phụ trong danh mục đầu tư của mình. Dưới đây là những đặc điểm và ưu điểm chính của Kiến trúc thương hiệu Endorsed:

Kiến trúc thương hiệu là gì
kiến trúc thương hiêu endorsed

Khả năng hiển thị thương hiệu doanh nghiệp: Thương hiệu công ty hoặc mẹ hiện diện và hiển thị trên tất cả các sản phẩm hoặc dịch vụ cung cấp, nhưng nó thường đóng vai trò thứ yếu hoặc hỗ trợ. Nó cung cấp sự đảm bảo về chất lượng và tính nhất quán trong toàn bộ danh mục đầu tư.

Tận dụng giá trị thương hiệu: Bằng cách liên kết các thương hiệu phụ với thương hiệu công ty đã có uy tín, các tổ chức có thể tận dụng danh tiếng, sự tin cậy và giá trị tài sản do thương hiệu mẹ xây dựng. Điều này có thể đặc biệt hữu ích khi giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ mới hoặc ít được biết đến.

Sự rõ ràng và tin cận: Cách tiếp cận được chứng thực mang lại sự rõ ràng cho khách hàng bằng cách chỉ ra rằng các thương hiệu phụ được hỗ trợ bởi một công ty mẹ có uy tín. Điều này có thể tạo niềm tin và sự tự tin cho người tiêu dùng.

Gia nhập thị trường: Khi thâm nhập các thị trường mới hoặc mở rộng sang các danh mục sản phẩm mới, cấu trúc thương hiệu Endorsed có thể giúp công ty đạt được sự tín nhiệm và được chấp nhận nhanh hơn.

Xây dựng thương hiệu tùy chỉnh: Các thương hiệu phụ có thể có các chiến lược tiếp thị, định vị và nhận diện thương hiệu độc đáo của riêng mình trong khi vẫn được hưởng lợi từ sự liên kết với thương hiệu công ty. Điều này cho phép linh hoạt trong việc phục vụ các đối tượng mục tiêu và phân khúc thị trường khác nhau.

Giảm thiểu rủi ro: Những sự cố hoặc tranh cãi tiêu cực liên quan đến một thương hiệu phụ có thể có tác động hạn chế đến danh tiếng của thương hiệu công ty và các thương hiệu phụ khác trong danh mục đầu tư.

Mở rộng thương hiệu: Thương hiệu phụ có thể được mở rộng sang các danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan trong khi vẫn duy trì kết nối với thương hiệu công ty. Điều này có thể đơn giản hóa việc giới thiệu các dịch vụ mới.

Hiệu quả chi phí: Trong khi vẫn duy trì bản sắc riêng biệt, các thương hiệu phụ có thể được hưởng lợi từ các nguồn lực được chia sẻ, chẳng hạn như tiếp thị và phân phối, dưới sự bảo trợ của thương hiệu công ty.

Lòng trung thành của khách hàng: Những trải nghiệm tích cực với một thương hiệu phụ có thể làm tăng lòng trung thành với các thương hiệu phụ khác dưới cùng một thương hiệu công ty, thúc đẩy các cơ hội bán kèm.

Điều quan trọng đối với các tổ chức sử dụng Kiến trúc thương hiệu Endorsed là quản lý và truyền đạt hiệu quả mối quan hệ giữa thương hiệu công ty và thương hiệu phụ. Nguyên tắc xây dựng thương hiệu rõ ràng và thông điệp nhất quán là rất quan trọng để duy trì uy tín và sự tin cậy gắn liền với phương pháp này.

Một số thương hiệu ứng dụng kiến trúc thương hiệu Endorsed:

  • Marriott
  • Nabisco
  • Honda
  • Kellogg’s

4. Kiến trúc thương hiệu Hybrid

Cấu trúc thương hiệu Hybrid là một cách tiếp cận chiến lược để quản lý thương hiệu kết hợp các yếu tố của các mô hình kiến ​​trúc thương hiệu khác nhau trong một tổ chức. Cách tiếp cận này cho phép một công ty sử dụng kết hợp các chiến lược xây dựng thương hiệu để phù hợp với nhu cầu của các dòng sản phẩm, bộ phận hoặc đơn vị kinh doanh khác nhau.

Kiến trúc thương hiệu Hybrid rất linh hoạt và có khả năng thích ứng, cho phép tổ chức sử dụng các chiến lược xây dựng thương hiệu khác nhau cho các phần khác nhau trong danh mục đầu tư của mình. Dưới đây là một số đặc điểm và ưu điểm chính của Kiến trúc thương hiệu Hybrid:

kiến trúc thương hiệu hybrid
kiến trúc thương hiệu hybrid

Tùy chỉnh: Tổ chức có thể điều chỉnh chiến lược thương hiệu của mình cho phù hợp với từng danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ, đơn vị kinh doanh hoặc phân khúc thị trường. Việc tùy chỉnh này giúp giải quyết các nhu cầu xây dựng thương hiệu cụ thể ở các bộ phận khác nhau của công ty.

Sự gắn kết thương hiệu: Trong khi sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận thương hiệu, vẫn cần nỗ lực để duy trì một số mức độ gắn kết hoặc sức mạnh tổng hợp trên toàn bộ danh mục thương hiệu. Điều này đảm bảo rằng các chiến lược xây dựng thương hiệu khác nhau sẽ bổ sung cho nhau thay vì tạo ra sự nhầm lẫn.

Xây dựng thương hiệu được tối ưu hóa: Mỗi phần của danh mục đầu tư có thể sử dụng mô hình kiến ​​trúc thương hiệu phù hợp nhất cho các trường hợp riêng của nó. Ví dụ: một công ty có thể sử dụng chiến lược thương hiệu Branded House cho các sản phẩm cốt lõi của mình trong khi sử dụng chiến lược House of bảnd cho các thương hiệu mới mua lại.

Quản lý rủi ro: Các sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh khác nhau có thể phải chịu mức độ rủi ro khác nhau. Cách tiếp cận kết hợp cho phép giảm thiểu rủi ro nhiều hơn bằng cách sử dụng các chiến lược xây dựng thương hiệu khác nhau cho các phân khúc có rủi ro cao và rủi ro thấp.

Tính linh hoạt của thị trường: Tổ chức có thể nhanh chóng điều chỉnh chiến lược xây dựng thương hiệu của mình theo những thay đổi trong điều kiện thị trường, sở thích của người tiêu dùng hoặc động lực cạnh tranh trong các phân khúc khác nhau.

Mở rộng thương hiệu: Kiến trúc thương hiệu Hybrid cho phép công ty mở rộng các thương hiệu hiện có hoặc tạo ra những thương hiệu mới khi cần thiết đồng thời đảm bảo chúng phù hợp với chiến lược danh mục thương hiệu tổng thể.

Nhắm mục tiêu theo khách hàng: Các phương pháp xây dựng thương hiệu khác nhau có thể được sử dụng để nhắm mục tiêu vào các nhóm nhân khẩu học khách hàng khác nhau, cho phép công ty giải quyết một cách hiệu quả các nhu cầu và sở thích cụ thể của các phân khúc khách hàng khác nhau.

Đổi mới: Tính linh hoạt của mô hình Hybrid khuyến khích sự đổi mới trong chiến lược xây dựng thương hiệu, điều này có thể mang lại lợi ích khi thâm nhập các thị trường hoặc ngành mới.

Phân bổ nguồn lực: Các công ty có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn bằng cách điều chỉnh các khoản đầu tư tiếp thị và xây dựng thương hiệu cho các dòng sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh cụ thể dựa trên tầm quan trọng chiến lược của chúng.

Mặc dù cấu trúc thương hiệu Hybrid mang lại tính linh hoạt nhưng nó cũng đòi hỏi phải lập kế hoạch và quản lý cẩn thận để đảm bảo rằng các chiến lược xây dựng thương hiệu khác nhau hoạt động hài hòa và không tạo ra sự mâu thuẫn hoặc nhầm lẫn về thương hiệu.

Các công ty áp dụng phương pháp này phải duy trì các hướng dẫn và truyền thông rõ ràng để hỗ trợ sự tồn tại chung của các chiến lược xây dựng thương hiệu khác nhau trong tổ chức.

Một số thương hiệu ứng dụng kiến trúc thương hiệu Hybrid:

  • Alphabet
  • Amazon
  • Coca Cola
  • Microsoft

Lời kết:

Xây dựng kiến trúc thương hiệu chưa bao giờ là một quá trình dễ dàng. Đặc biệt với những lãnh đạo doanh nghiệp có quy mô tầm cỡ. Họ có sẵn nguồn lực, có sẵn lợi thế cạnh tranh giữa một thị trường khắc nghiệt.

Nhưng đổi lại, họ nhận thức quá muộn hay thậm chí không có nhận thức về tầm quan trọng của kiến trúc thương hiệu. Một số trường hợp cá biệt để mặc doanh nghiệp và thương hiệu vận hành thuận theo tự nhiên.

Để ngay lập tức thay đổi thực trạng đáng buồn đó, chọn lựa và ứng dụng vào mô hình kinh doanh một kiến trúc thương hiệu phù hợp. Hãy để NATECH Group giúp bạn thực hiện điều này!

Chào ! Bạn thấy nội dung này thế nào?
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận